xàm xạp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rũ xuống, xệ xuống một cách không gọn gàng: "xàm xạp" mô tả trạng thái của vật gì đó (thường là quần áo, vải vóc) bị chùng, nhão, mất phom dáng, trông xộc xệch, không ngay ngắn.
- Ủ rũ, thiếu sức sống (nghĩa bóng): "xàm xạp" cũng có thể dùng để chỉ trạng thái con người mệt mỏi, uể oải, không có tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Chiếc áo sơ mi của anh ấy xàm xạp sau một ngày dài làm việc. (Chiếc áo bị nhăn nhúm, xệ xuống, không còn phẳng phiu.)
- Cái quần này mặc lâu ngày đã xàm xạp hết cả. (Quần bị chùng, mất dáng do sử dụng lâu.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Sau khi ốm dậy, trông cô ấy xàm xạp hẳn. (Cô ấy trông ủ rũ, thiếu sức sống.)
- Tinh thần anh ta xàm xạp vì áp lực công việc. (Tinh thần uể oải, không phấn chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xàm xạp" dùng trong miêu tả trang phục: Thường chỉ sự xuống cấp, cũ kỹ của quần áo.
- Bộ đồng phục cũ xàm xạp, cần phải thay mới. (Bộ đồ đã cũ, mất dáng, không còn đẹp.)
- "xàm xạp" dùng trong miêu tả tâm trạng: Nhấn mạnh sự mệt mỏi, chán nản.
- Dáng đi xàm xạp của anh ấy cho thấy đêm qua anh ấy thức trắng. (Dáng đi uể oải, thiếu năng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Xạp (tính từ): rũ xuống, xệ xuống — từ gốc của "xàm xạp".
- Túi áo xạp xuống vì đựng nhiều đồ. (Túi áo bị chùng, xệ.)
- Xộc xệch (tính từ): không gọn gàng, luộm thuộm — gần nghĩa với "xàm xạp".
- Quần áo xộc xệch trông rất luộm thuộm. (Quần áo không ngay ngắn.)
- Nhão (tính từ): mềm, chảy ra, mất độ cứng — dùng cho vật liệu.
- Vải này đã nhão sau nhiều lần giặt. (Vải mất phom, chùng xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Rũ rượi: trạng thái vật rủ xuống một cách yếu ớt, không gọn.
- Cành hoa rũ rượi sau cơn mưa. (Cành hoa rủ xuống, mất sức sống.)
- Ủ rũ: trạng thái con người buồn bã, thiếu sức sống.
- Anh ta ngồi ủ rũ một góc. (Anh ta ngồi buồn bã, không nói gì.)
Thành ngữ liên quan
- Xàm xạp như giẻ rách: so sánh với giẻ rách để nhấn mạnh sự cũ kỹ, xộc xệch.
- Bộ quần áo cũ xàm xạp như giẻ rách. (Quần áo cũ nát, không còn giá trị sử dụng.)